베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thích ứng" (1)
thích ứng
영어
동사to adapt, to adjust
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.
관련 단어 "thích ứng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thích ứng" (1)
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.
